Kaori Dict

痛切

つうせつ

tsuusetsu

N1

Âm Hán-Việt: THỐNG THIẾT

JLPT N1 · Bài 88

Nghĩa

  1. 1.đậm; sâu
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.keen; acute; heartfelt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her grief was too acute for tears.

  • I was acutely aware of how very important mathematical education was.

  • The touching episode came home to me.

  • It was then that my fathers reproof had come home to me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痛切 (つうせつ) — đậm; sâu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict