Kaori Dict

片腹痛い

かたはらいたい

kataharaitai

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.ridiculous; absurd

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The idea that he is going to make a speech is laughable.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

片腹痛い (かたはらいたい) — ridiculous; absurd | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict