Kaori Dict

片

Phiến

one-sided · leaf · sheet · right-side kata radical (no. 91)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
4
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#1076 / 2.501
Bộ thủ
bộ 91
Từ JLPT chứa chữ
8
Pinyin
pian4, pian1
Tiếng Hàn
편

one-sided · leaf · sheet · right-side kata radical (no. 91)

Từ chứa chữ này · dễ trước

かたかなkatakanaPHIẾN GIẢ DANH

enkatakana

N5
かたづけるkatazukeru

điền dọn; sắp xếp; giải quyết

N4
かたづくkatazuku

đặt trật tự; giải quyết; xong

N3
かたづけkatazuke

điểm xù; hoàn thành

N3
はへんhahenPHÁ PHIẾN

mảnh vụn; mảnh vỡ; mảnh gãy; mảnh vụn

N2
かたみちkatamichiPHIẾN ĐẠO

một chiều; vé một chiều; đi một chiều

N2
かたよるkatayoru

đều; nghiêng; thiên lệch

N2
はなびらhanabira

cánh hoa; cánh bướu; lớp hoa

N1
かたことkatakotoPHIẾN NGÔN

nói lắp

N1
かたkataPHIẾN

một phần; mảnh; khúc

N1
かけらkakeraKHIẾM PHIẾN

mảnh vụn; mảnh nhỏ; mảnh vỡ

thông dụng
あとかたづけatokatazuke

hậu kệ

thông dụng
だんぺんdanpenĐOẠN PHIẾN

mảnh; đoạn; vụn; tách ra

thông dụng
かたよりkatayori

thiên lệch; thiên hướng; thiên vị; thiên kiến

thông dụng
かたすみkatasumiPHIẾN NGUNG

góc nhỏ; góc khuất; góc tĩnh

thông dụng
かたてkatatePHIẾN THỦ

một tay; một bên tay; tay đơn

thông dụng
かたがわkatagawaPHIẾN TRẮC

một bên; một phía; một mặt

thông dụng
かたほうkatahouPHIẾN PHƯƠNG

một phía; một bên; bên còn lại

thông dụng
かためkatamePHIẾN MỤC

một mắt; mắt một; mắt duy nhất

thông dụng
もくへんmokuhenMỘC PHIẾN

mảnh gỗ

thông dụng
かたおもいkataomoi

tình đơn phương

thông dụng
かたくちいわしkatakuchiiwashiPHIẾN KHẨU NHƯỢC

enJapanese anchovy (Engraulis japonica)

はんぺんhanpenBÁN PHIẾN

enpounded fish cake · half a slice; half a ticket; ticket stub

あへんくつahenkutsuA PHIẾN QUẬT

enopium den

いちにちへんじichinichihenjiNHẤT NHẬT PHIẾN THỜI

enshort time

いっぺんippenNHẤT PHIẾN

ena piece; a scrap; a fragment; a bit · iota; modicum; trace; scrap; the slightest bit (of)

かへんkahenHOA PHIẾN

enpetal

さいへんsaihenTOÁI PHIẾN

endebris

さいへんsaihenTẾ PHIẾN

ensmall piece; fragment; chip; splinter; strip; shred

さくへんsakuhenTƯỚC PHIẾN

ensplinter; chip

しょうへんshouhenTIỂU PHIẾN

ensmall piece; fragment; bit

じょうへんjouhenĐIỀU PHIẾN

enstrip

せっぺんseppenTHIẾT PHIẾN

ensegment; slice; section; fragment · intercept

そへんsohenTỐ PHIẾN

enfragments; chips; materials

はくへんhakuhenBẠC PHIẾN

enflake; thin slice; thin layer; lamina; lamella; leaf; foil

かたはらkataharaTHIÊN PHIẾN

enone of a pair; one side

かたほとりkatahotoriPHIẾN BIÊN

encorner; remote country place

かたっぱしからkatappashikara

enabsolutely every little bit; everything from A to Z; systematically; thoroughly; one after another; successively

かたいっぽうkataippouPHIẾN NHẤT PHƯƠNG

enone side; one party; the other side; the other party · one (of a pair); the other (one); the mate; the fellow

かたくりこkatakurikoPHIẾN LẬT PHẤN

enpotato starch · starch of dogtooth violet

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

片 (Phiến) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict