Kaori Dict

一日片時

いちにちへんじ

ichinichihenji

Âm Hán-Việt: NHẤT NHẬT PHIẾN THỜI

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.short time

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一日片時 (いちにちへんじ) — short time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict