Kaori Dict

片付く

かたづく

katazuku

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.đặt trật tự; giải quyết; xong
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to be put in order; to be put to rights

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to be disposed of; to be solved

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    3.to be finished

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    4.to be married (off)

    also written as 嫁く

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My work is almost finished.

  • I felt relieved when all the troubles were taken care of.

  • The work is almost done.

  • Did you finish the job?

  • Have you finished the work yet?

  • Almost all the work is done now.

  • The job is half done.

  • Was Tom's room clean?

  • I'll be through with my work by tomorrow.

  • I felt relieved when all the troubles were taken care of.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

片付く (かたづく) — đặt trật tự; giải quyết; xong | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict