Kaori Dict

一片

いっぺん

ippen

Âm Hán-Việt: NHẤT PHIẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.a piece; a scrap; a fragment; a bit

  2. danh từ

    2.iota; modicum; trace; scrap; the slightest bit (of)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There was not a cloud in the sky.

  • I saw a dog. The dog held a piece of meat in its mouth.

  • I regret nothing of my life.

  • I regret nothing of my life.

  • He used a big piece of paper to make the bag.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一片 (いっぺん) — a piece; a scrap; a fragment; a bit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict