Kaori Dict

一変

いっぺん

ippen

N1

Âm Hán-Việt: NHẤT BIẾN

JLPT N1 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.thay đổi hoàn toàn; đảo mặt
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.complete change; about-face

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The couple transformed chemistry into a modern science.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一変 (いっぺん) — thay đổi hoàn toàn; đảo mặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict