Kaori Dict

一辺

いっぺん

ippen

Âm Hán-Việt: NHẤT BIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.side of a geometric shape (e.g. triangle or rectangle)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一辺 (いっぺん) — side of a geometric shape (e.g. triangle or rectangle) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict