Kaori Dict

片一方

かたいっぽう

kataippou

Âm Hán-Việt: PHIẾN NHẤT PHƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one side; one party; the other side; the other party

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.one (of a pair); the other (one); the mate; the fellow

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I lost my shoe in the fire.

  • One of my shoes is here. Where's the other one?

  • "I wonder why you always lose just one sock out of a pair." "If you lost both, you wouldn't notice it, right?" "Yeah, I guess you're right."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

片一方 (かたいっぽう) — one side; one party; the other side; the other party | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict