Kaori Dict

片道

かたみち

katamichi

N2

Âm Hán-Việt: PHIẾN ĐẠO

JLPT N2 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.một chiều; vé một chiều; đi một chiều
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.one-way (trip)

  2. danh từviết tắt

    2.one-way ticket

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.

    Round trip? Only one-way.

  • The fare is one dollar each way.

  • Round trip or one-way?

  • I went on foot only one way.

  • A one-way ticket to Boston, please.

  • Can I have a single to Birmingham?

  • I'd like two one-way tickets from A to B.

  • "Single or return?" "Single, please."

  • "Single or return?" "Single, please."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

片道 (かたみち) — một chiều; vé một chiều; đi một chiều | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict