半片
はんぺん
hanpen
Âm Hán-Việt: BÁN PHIẾN
Cách viết khác: 半平 · Cách đọc khác: はんぺい
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.pounded fish cake
- danh từ
2.half a slice; half a ticket; ticket stub
はんぺん
hanpen
Âm Hán-Việt: BÁN PHIẾN
Cách viết khác: 半平 · Cách đọc khác: はんぺい
1.pounded fish cake
2.half a slice; half a ticket; ticket stub