Kaori Dict

片隅

かたすみ

katasumi

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHIẾN NGUNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.corner; nook

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bear in mind that that school is an integrated junior high and high school.

  • Even a rabbit, if badgered into a corner, will fight back.

  • She lifted one corner of the napkin which covered her basket and let me have a quick look.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

片隅 (かたすみ) — corner; nook | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict