Kaori Dict

欠片

かけら

kakera

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHIẾM PHIẾN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.fragment; broken piece; chip; splinter; shard

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.ounce (of truth, conscience, etc.); trace; shred; scrap

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He didn't have a grain of courage.

  • Putting pieces of bread prevented them from getting lost.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欠片 (かけら) — fragment; broken piece; chip; splinter; shard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict