Kaori Dict

片言

かたこと

katakoto

N1

Âm Hán-Việt: PHIẾN NGÔN

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.nói lắp
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.prattle; broken language; halting language; baby talk; imperfect speech; smattering

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom chỉ biết nói tiếng Pháp bập bõm.

    Tom can speak only a little French.

  • The American boy spoke broken Japanese.

  • He spoke in a broken English that was hard to understand.

  • I was relieved that I could make my broken English understood.

  • You don't have to speak perfect English. Broken English is OK as long as you can make yourself understood.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

片言 (かたこと) — nói lắp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict