Kaori Dict

片仮名

かたかな

katakana

N5

Âm Hán-Việt: PHIẾN GIẢ DANH

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 9

Nghĩa

enkatakanaNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.katakana; angular Japanese syllabary used primarily for loanwords

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are many katakana words in Japanese.

  • Taro's strong katakana pronunciation could be heard through his French.

  • I can write hiragana, but I can't yet write katakana.

  • I can write hiragana, but I can't yet write katakana.

  • If you go around the Internet, using half-width katakana in various places, eventually you're going to end up pissing off a lot of people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

片仮名 (かたかな) — katakana | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict