Kaori Dict

偏る

かたよる

katayoru

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.đều; nghiêng; thiên lệch
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to lean (to one side); to incline

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to be unbalanced (e.g. diet); to be unduly weighted towards; to be concentrated on

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to be partial; to be biased; to be prejudiced

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Your diet is going to be really unbalanced if all you eat is hamburgers.

  • Anybody with at least a two-digit IQ knows this was a politically biased choice.

  • Concerning this issue, I feel that the trash media only report biased information.

  • I like the one-sided view foreigners have of Japan. It makes me happy when ninjas, hentai anime, samurai and stuff like that come up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偏る (かたよる) — đều; nghiêng; thiên lệch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict