Kaori Dict

片側

かたがわ

katagawa

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHIẾN TRẮC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one side

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The patrolman motioned me to pull over.

  • An adult flounder has both eyes on the same side of its face.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

片側 (かたがわ) — one side | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict