Kaori Dict

痛み

いたみ

itami

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.đau; đau nhức; thương tổn; buồn
  1. danh từ

    1.pain; ache; soreness; grief; distress

    esp. 痛み

  2. danh từ

    2.damage; injury; wear; bruise; break

    esp. 傷み

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bị đau âm ỉ ở đây.

    I have a stinging pain here.

  • Tôi đã học được rằng ta không nên phớt lờ cơn đau của chính mình.

    I learned not to ignore my pain.

  • The skin of peaches bruises easily.

  • I have a persistent pain here.

  • Please give me a painkiller.

  • The pain was terrible.

  • Do you have any pain?

  • I ache all over.

  • The pain is gone.

  • I don't feel any pain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痛み (いたみ) — đau; đau nhức; thương tổn; buồn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict