Kaori Dict

遺体

いたい

itai

thông dụng

Âm Hán-Việt: DI THỂ

Nghĩa

  1. 1.đi thể; xác chết
  1. danh từ

    1.(dead) body; corpse; remains

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The dead body was identified by a mole on the cheek.

  • Tom's body was cremated.

  • Tom identified his daughter's body.

  • How were the bodies of those who died disposed of?

  • Her body was buried in a mass grave, and her personal belongings were burned.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遺体 (いたい) — đi thể; xác chết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict