Kaori Dict

Di · Dị

bequeath · leave behind · reserve

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#647 / 2.501
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
yi2, wei4
Tiếng Hàn

bequeath · leave behind · reserve

Từ chứa chữ này · dễ trước

のこるnokoru

còn lại; còn sót

N4
いせきisekiDI TÍCH

di vật; di hư

N1
いえいieiDI ẢNH

enportrait of a deceased person

thông dụng
いかんikanDI HÁM

enregrettable; unsatisfactory; deplorable; lamentable

thông dụng
ゆいごんyuigonDI NGÔN

enwill; testament; one's dying wish; one's last words

thông dụng
いこうikouDI CẤU

đi cấu; di cấu cổ

thông dụng
いこつikotsuDI CỐT

đi cốt; di cốt xương

thông dụng
いこんikonDI HẬN

đi hận; di hận thù

thông dụng
いさくisakuDI TÁC

đi tác; tác phẩm sau khi chết

thông dụng
いさんisanDI SẢN

đi sản; di sản truyền

thông dụng
いしishiDI CHÍ

đi chí; mong muốn cuối cùng

thông dụng
いじijiDI NHI

đi nhi; con hiếu tử

thông dụng
いしつぶつishitsubutsuDI THẤT VẬT

đi thất vật; vật mất

thông dụng
いしょishoDI THƯ

đi thư; thư tựa

thông dụng
いぞくizokuDI TỘC

đi tộc; gia đình mất

thông dụng
いたいitaiDI THỂ

đi thể; xác chết

thông dụng
いでんidenDI TRUYỀN

đi truyền

thông dụng
いでんしidenshiDI TRUYỀN TỬ

đi truyền tử; gen

thông dụng
いひんihinDI PHẨM

đi phẩm; đồ vật thừa

thông dụng
いぶつibutsuDI VẬT

đi vật; di vật cổ

thông dụng
こういしょうkouishouHẬU DI CHỨNG

enprognostic symptoms; after-effect; sequela

thông dụng
こころづかいkokorozukai

enconsideration (for); thoughtfulness; solicitude; care; watchfulness; concern; sympathy

thông dụng
いきikiDI KHÍ

enabandonment; desertion

thông dụng
ぶんかいさんbunkaisanVĂN HOÁ DI SẢN

encultural heritage

thông dụng
せかいいさんsekaiisanTHẾ GIỚI DI SẢN

enWorld Heritage (site)

thông dụng
いさんisanVI TOÁN

enmiscalculation

いあいiaiDI ÁI

enbequest; relic · cherished (by the deceased); treasured

いえいieiDI VỊNH

enposthumous song or poem

いかぞくikazokuDI GIA TỘC

enbereaved family

いかいikaiDI GIỚI

enone's last caution

いがいigaiDI HÀI

enremains; corpse; body

いぎょうigyouDI NGHIỆP

enwork left uncompleted at death · work one accomplished during one's lifetime

いくんikunDI HUẤN

enteachings left by a deceased person; last instructions

いけんikenDI HIỀN

enable men left out of office

ゆいごんしょyuigonshoDI NGÔN THƯ

enwill; testament

ゆいごんじょうyuigonjouDI NGÔN TRẠNG

enwill; testament

いこikoDI CÔ

enorphan

いこうikouDI CÔNG

enworks following the deceased

いこうikouDI CẢO

enposthumous manuscripts

いこうikouDI HƯƠNG

enlingering odor of giver (clothes, etc.) (odour)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遺 (Di) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict