Kaori Dict

遺失物

いしつぶつ

ishitsubutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: DI THẤT VẬT

Nghĩa

  1. 1.đi thất vật; vật mất
  1. danh từ

    1.lost article; lost property

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Where is the nearest lost and found?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遺失物 (いしつぶつ) — đi thất vật; vật mất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict