Kaori Dict

遺言書

ゆいごんしょ

yuigonsho

Âm Hán-Việt: DI NGÔN THƯ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.will; testament

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Father had his lawyer draw up his will.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遺言書 (ゆいごんしょ) — will; testament | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict