Kaori Dict

遺族

いぞく

izoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: DI TỘC

Nghĩa

  1. 1.đi tộc; gia đình mất
  1. danh từ

    1.bereaved family; surviving family; family of the deceased

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The musician left his family poor.

  • He leaves a widow and a daughter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遺族 (いぞく) — đi tộc; gia đình mất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict