Kaori Dict

遺志

いし

ishi

thông dụng

Âm Hán-Việt: DI CHÍ

Nghĩa

  1. 1.đi chí; mong muốn cuối cùng
  1. danh từ

    1.wishes of a deceased person; dying wish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She cremated him against his wishes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遺志 (いし) — đi chí; mong muốn cuối cùng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict