Kaori Dict

いし

ishi

N4

Âm Hán-Việt: THẠCH

JLPT N4 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.đá, viên đá
  1. danh từ

    1.stone; rock; pebble

  2. danh từ

    2.jewel; precious stone

  3. danh từ

    3.flint (in a lighter)

  4. danh từ

    4.(round) game piece; stone (in go, etc.); disc (in Othello)

  5. danh từmedicine

    5.stone (in the bladder, kidney etc.); calculus

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đừng ném đá vào con chó kia.

    Don't throw stones at the dog.

  • Tòa nhà này được xây bằng đá.

    This building is made of stone.

  • The child picked up a small stone.

  • A stone does not float.

  • Patience wins out in the end.

  • A stone is dead matter.

  • Don't throw a stone at a cat.

  • A stone does not float.

  • He threw a stone into the pond.

  • It's a very rocky soil, isn't it?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石 (いし) — đá, viên đá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict