Kaori Dict

/N4 · Bài 13

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    ふえるfueru

    tăng

  2. 2
    またはmataha

    hoặc; hoặc là

  3. 3
    けがkegaQUÁI NGÃ

    thương tích; vết thương; tai nạn

  4. 4
    いかikaDĨ HẠ

    dưới; sau đó

  5. 5
    えらぶerabu

    chọn; lựa

  6. 6
    ばかりbakari

    chỉ vừa; vừa mới; chỉ vừa

  7. 7
    こころkokoroTÂM

    enheart, mind

  8. 8
    sarada

    ensalad

  9. 9
    とどけるtodokeru

    giao; chuyển; thông báo

  10. 10
    あいさつaisatsuAI TẠT

    lời chào; lời hỏi thăm

  11. 11
    けしきkeshikiCẢNH SẮC

    cảnh vật; phong cảnh; khung cảnh

  12. 12
    たしかtashika

    đúng; chắc chắn; chắc chắn

  13. 13

    bít tết

  14. 14
    しょくりょうひんshokuryouhinTHỰC LIỆU PHẨM

    thực phẩm

  15. 15
    もりmoriSÂM

    rừng; cánh đồng; khu rừng

  16. 16
    いないinaiDĨ NỘI

    trong; bên trong

  17. 17
    よていyoteiDỮ ĐỊNH

    kế hoạch; dự định

  18. 18

    mũ khoác ngoài; quá mức; phóng đại

  19. 19
    かわくkawaku

    khô

  20. 20
    いしishiTHẠCH

    đá, viên đá

Câu ví dụ trong bài

  • Dạo này, tôi đã tăng cân.

  • Would you like some tea or coffee?

  • Bạn có bị thương không?

  • Con mực này đã bắt đầu mất tươi.

  • Anh ấy được chọn làm đội trưởng.

  • I have about 5,000 yen.

  • Lực bất tòng tâm.

  • Would you like some more salad?

  • Can you deliver it to my house?

  • Cô ấy đã mỉm cười chào thầy Kato.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N4 · Bài 13 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict