Kaori Dict

乾く

かわく

kawaku

N4

JLPT N4 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.khô
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to get dry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The wet shirt will soon dry up.

  • I'm thirsty.

  • The clothes aren't dry.

  • My mouth was dry.

  • He was thirsty.

  • The clothes aren't dry yet.

  • It's not dry at all.

  • Dry wood burns quickly.

  • Dry sand absorbs water.

  • Are my clothes dry yet?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乾く (かわく) — khô | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict