Kaori Dict

予定

よてい

yotei

N4

Âm Hán-Việt: DỮ ĐỊNH

JLPT N4 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.kế hoạch; dự định
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.plans; arrangement; schedule; program; programme; expectation; estimate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hôm nay có dự định gì không?

    What's the program for today?

  • Mai bạn có dự định gì không?

    Do you have any plans for tomorrow?

  • Mai bạn có dự định gì không?

    Do you have any plans for tomorrow?

  • Bố tôi định đi nước ngoài vào tuần sau.

    My father plans to go overseas next week.

  • Hôm nay Tom có định làm điều đó không?

    Is Tom going to do that today?

  • Mai bạn có định tới trường không?

    Are you going to school tomorrow?

  • Bạn định ở lại trên hòn đảo này bao lâu?

    How long do you plan to stay on this island?

  • Tôi từng có ý định đi nước ngoài.

    I'd planned to go abroad.

  • Ngày mai vì được nghỉ học nên tôi định đi chơi.

    It's a school holiday tomorrow, so I'm planning to go somewhere and have fun.

  • Mấy giờ thì bạn dự định sẽ xuất phát đến Luân Đôn?

    What time are you going to leave for London?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

予定 (よてい) — kế hoạch; dự định | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict