Kaori Dict

確か

たしか

tashika

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.đúng; chắc chắn; chắc chắn
  1. tính từ đuôi な

    1.sure; certain; positive; definite

  2. tính từ đuôi な

    2.reliable; trustworthy; safe; sound; firm; accurate; correct; exact

  3. phó từ

    3.If I'm not mistaken; If I remember correctly; If I remember rightly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom quả thực là một người nhạy bén.

    He certainly is smart.

  • Nếu tôi không nhầm, thì tên anh ấy chắc chắn là Tom.

    His name, I believe, was Tom.

  • Có thật là bạn đã nhìn thấy ai đó trên cầu không?

    Are you sure you saw someone on the bridge?

  • Chị ấy chắc chắn biết điều đó.

    She does know it.

  • Có vẻ như Tom thực sự xuất thân từ một gia đình giàu có.

    Tom certainly sounds like he comes from a rich family.

  • Tôi không chắc lắm, cơ mà tôi nghĩ Tom muốn hẹn hò với Mary.

    I can't be sure, but I think Tom wants to go out with Mary.

  • Điều mà bạn nói quả thực là hoàn hảo đấy, cơ mà có lẽ không phải ai cũng làm được đâu nhỉ.

  • It is certain that he is wrong.

  • I believe this fish is a freshwater fish.

  • I got the news from a reliable source.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

確か (たしか) — đúng; chắc chắn; chắc chắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict