Kaori Dict

こころ

kokoro

N4

Âm Hán-Việt: TÂM

JLPT N4 · Bài 13

Nghĩa

enheart, mindNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.mind; heart; spirit

  2. danh từ

    2.the meaning of a phrase (riddle, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lực bất tòng tâm.

    The spirit is willing, but the flesh is weak.

  • Tôi sẽ đồng tâm với bạn.

    I'll be with you in spirit.

  • Tim tôi tràn ngập hạnh phúc.

    My heart was filled with happiness.

  • Trái tim của bất cứ ai cũng hướng về quê hương.

    Anyone cherishes his native town in his heart.

  • Câu chuyện buồn của anh ấy khiến tôi mủi lòng.

    His sad story touched my heart.

  • Nỗi buồn xé trái tim anh ta thành trăm mảnh.

    His heart was torn by sorrow.

  • Trái tim con người là nơi trú ngụ của ác quỷ. Có đôi lúc, tôi cảm thấy cứ như thể bên trong tôi là một địa ngục vậy.

  • I'll treasure your kind words.

  • Handsome is that handsome does.

  • My mind is as bright and clean as a stainless mirror.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心 (こころ) — heart, mind | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict