Kaori Dict

もり

mori

N4

Âm Hán-Việt: SÂM

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.rừng; cánh đồng; khu rừng
  1. danh từ

    1.forest

  2. danh từ

    2.shrine grove

    esp. 杜

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thấy cây mà chẳng thấy rừng.

    You can't see the forest for the trees.

  • Tôi đã đi một mình vào trong khu rừng.

    I walked in the woods by myself.

  • Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.

    The hunting dog headed for the woods.

  • Mẹ tôi đã băng qua (khu) rừng.

    Mother went through the forest.

  • Tôi bị nhiều côn trùng cắn trong rừng.

    I got a lot of insect bites in the woods.

  • Tiếng chim kêu phá tan sự im lặng của khu rừng.

    The bird's cry broke the silence of the woods.

  • Vào rừng phải cẩn thận coi chừng quỷ ăn thịt trẻ em !

    If you go into the forest, please be careful of child-eating demons!

  • "Trên đời làm gì có loài cây nào mọc ra tiền đâu." "Bạn chưa chơi Animal Crossing bao giờ đúng không?"

    "Money doesn't grow on trees." "I see you haven't played Animal Crossing before."

  • Wild animals live in the forest.

  • He lost his way in the woods.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

森 (もり) — rừng; cánh đồng; khu rừng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict