Kaori Dict

守り

もり

mori

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.babysitting; babysitter

  2. danh từ

    2.protecting; keeping; keeper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đội đối phương đang củng cố hàng phòng ngự không thể xuyên phá.

    The other team has an unbeatable defense.

  • Tighten the defences! They're coming!

  • Take an amulet for safety's sake.

  • Now there are charms and talismans for your pet that you can have blessed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

守り (もり) — babysitting; babysitter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict