Kaori Dict

サラダ

sarada

N4

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 13

Nghĩa

ensaladNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từfood, cooking

    1.salad

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Would you like some more salad?

  • Is the salad tasty?

  • Do you eat salad?

  • Would you like some salad?

  • Would you like some more salad?

  • Please help yourself to the salad.

  • Teach me how to make a salad.

  • This salad is really good.

  • I like potato salad.

  • How is the salad?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

サラダ — salad | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict