Kaori Dict

食料品

しょくりょうひん

shokuryouhin

N4

Âm Hán-Việt: THỰC LIỆU PHẨM

JLPT N4 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.thực phẩm
  1. danh từ

    1.foodstuff; groceries

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you have any Japanese foods?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食料品 (しょくりょうひん) — thực phẩm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict