Kaori Dict

倚子

いし

ishi

Âm Hán-Việt: Ỷ TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.traditional square chair with armrests and a torii-shaped back (used by the emperor, etc. during ceremonies)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倚子 (いし) — traditional square chair with armrests and a torii-shaped back (used by the emperor, etc. during ceremonies) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict