倚
Ỷ
lean on · rest against
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- イキ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- よ.るたの.む
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 9
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- yi3
- Tiếng Hàn
- 의, 기
lean on · rest against
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ghế; chỗ ngồi
N5
đi qua; dừng lại; gần gũi
N4
tựa vào; dựa vào; dựa nhờ
N1
entraditional square chair with armrests and a torii-shaped back (used by the emperor, etc. during ceremonies)
entrust; faith; confidence
enmother's feeling as she waits for her child to return
enmother's feeling as she waits for her child to return
endeviation; bias
enappoggiatura
enrelying on; depending on
ento be mutually dependent
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).