Kaori Dict

寄りかかる

よりかかる

yorikakaru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 126

Nghĩa

  1. 1.tựa vào; dựa vào; dựa nhờ
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to lean against; to recline on; to lean on

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to rely on; to depend on

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đứng nghiêng vào tường.

    He leaned against the wall.

  • He was leaning against the rail.

  • Lean on me.

  • Tom leaned up against me.

  • Tom leaned towards Mary.

  • He leaned against the wall as he was tired.

  • Don't lean against this wall.

  • Tom was leaning against the rail.

  • Don't lean on the door.

  • Tom leaned on Mary's shoulder.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寄りかかる (よりかかる) — tựa vào; dựa vào; dựa nhờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict