Kaori Dict

遺作

いさく

isaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: DI TÁC

Nghĩa

  1. 1.đi tác; tác phẩm sau khi chết
  1. danh từ

    1.posthumous works

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Isaac was a leader of the Jewish people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遺作 (いさく) — đi tác; tác phẩm sau khi chết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict