Kaori Dict

遺業

いぎょう

igyou

Âm Hán-Việt: DI NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.work left uncompleted at death

  2. danh từ

    2.work one accomplished during one's lifetime

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遺業 (いぎょう) — work left uncompleted at death | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict