Kaori Dict

世界遺産

せかいいさん

sekaiisan

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẾ GIỚI DI SẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.World Heritage (site)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世界遺産 (せかいいさん) — World Heritage (site) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict