Kaori Dict

残る

のこる

nokoru

N4

JLPT N4 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.còn lại; còn sót
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to remain; to be left

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chỉ còn lại một mình tôi.

    There was no one left but me.

  • Chỉ còn một chai rượu vang đỏ.

    There's only one bottle of red wine left.

  • Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.

    The scenery of the Alps left a lasting impression on me.

  • Có nhiều đứa trẻ ở lại trường để tham gia các hoạt động ngoại khóa.

    Many children stay after school for club activities.

  • Lúc đó trong tủ lạnh không còn một thứ gì cả.

  • I have three more pages to go.

  • Footprints were left on the floor.

  • The balance at the bank stands at two million yen.

  • He was robbed of all his money.

  • Lots of leftovers remained inside.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

残る (のこる) — còn lại; còn sót | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict