Kaori Dict

文化遺産

ぶんかいさん

bunkaisan

thông dụng

Âm Hán-Việt: VĂN HOÁ DI SẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cultural heritage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The museum has a fascinating collection of Celtic artifacts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文化遺産 (ぶんかいさん) — cultural heritage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict