Kaori Dict

イクラ

ikura

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.trứng cá hồi; cá hồi muối
  1. danh từfood, cooking

    1.salted salmon roe

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái nhẫn này bao nhiêu tiền?

    How much is this ring?

  • Đôi giày này bao nhiêu tiền vậy?

    How much are these shoes?

  • Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.

    One can always find time.

  • Cái đồng hồ này bao nhiêu tiền?

    How much does the watch cost?

  • Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền?

    How much is this handkerchief?

  • Một vé đi Segovia bao nhiêu tiền?

    How much is a ticket to Segovia?

  • Tôi không biết cái xe máy này giá bao nhiêu tiền.

    I don't know how much this motorcycle is.

  • Tôi phải tính xem tuần sau tôi sẽ dùng bao nhiêu tiền.

    I must calculate how much money I'll spend next week.

  • Bạn cần hỏi anh ta ngay xem nó sẽ tốn bao nhiêu tiền.

    You had better ask him in advance how much it will cost.

  • Dù cho có bị phản đối bao nhiêu, tôi cũng không thèm để tâm đến chuyện đó.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

イクラ — trứng cá hồi; cá hồi muối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict