Kaori Dict

いち

ichi

N5

Âm Hán-Việt: NHẤT

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.một; đầu tiên; tốt nhất
  1. số từtiền tố

    1.one; 1

    壱, 弌 and 壹 are used in legal documents

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)hậu tố

    2.best

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)

    3.first; foremost

  4. danh từ

    4.beginning; start

  5. tiền tố danh từ

    5.a (single); one (of many)

    before a noun

  6. danh từcard games

    6.ace

  7. danh từ

    7.bottom string (on a shamisen, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không thích ở một mình đâu.

    I dislike being alone.

  • Cô ấy đã khóc suốt đêm.

    She cried throughout the night.

  • Vạn sự khởi đầu nan.

    Rome wasn't built in a day.

  • Hôm nay bạn đến một mình à?

    You came alone today?

  • Ấn tượng đầu tiên là một điều quan trọng.

    First impressions are important.

  • Anh ấy thích đi du lịch một mình.

    He likes to travel alone.

  • Tôi đã đi một mình vào trong khu rừng.

    I walked in the woods by myself.

  • Hôm qua tôi ngủ cả ngày.

    I slept all day yesterday.

  • Tôi chỉ gặp anh ta có một lần.

    I saw him but once.

  • Đây là cuốn sách bán chạy nhất tuần qua.

    This was the best-selling book last week.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一 (いち) — một; đầu tiên; tốt nhất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict