第2課/N5 · Bài 2
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
mới; mới nhất
- 2
enthis way (polite)
- 3
nóng; nóng bức
- 4
nóng; nhiệt tình; đam mê
- 5
dày; sâu; nhân hậu; nghiêm trọng
- 6
sau; sau này; phần còn lại; hậu duệ
- 7
người đó; ngài
- 8
anh cả; anh ruột; huynh
- 9
chị gái
- 10アパートapaato
căn hộ; nhà chung cư; phòng trọ
- 11あのano
đó kia; như vậy; ừ; nói là
- 12
tắm; rửa; ngâm; ngập
- 13
nguy hiểm; rủi ro; bấp bênh; cảnh giác
- 14
ngọt; khoan dung; dễ dãi; ngây thơ
- 15
không nhiều; thừa; còn lại
- 16
mưa
- 17
kẹo; socola; đường
- 18
rửa
- 19
có; tồn tại; có mặt
- 20
đi bộ
例文Câu ví dụ trong bài
- 新しい新しい靴履いてるの?
Bạn đang đi giày mới à?
- 彼方我々はあちらこちらに走り回った。
Chúng tôi đã chạy đi chạy lại.
- 暑い暑いの?
Bạn có nóng không?
- 熱い卵がまだ熱い。
Trứng vẫn còn nóng.
- 厚いこの本はとても厚い。
Cuốn sách dày thật.
- 後あとで電話します。
Tôi sẽ gọi lại sau.
- 貴方あなたは誰ですか。
Bạn là ai?
- 兄私の兄は技師になった。
Anh tôi đã trở thành một kỹ sư.
- 姉私にはもう一人姉がいる。
Tôi còn có một người chị nữa.
- アパート彼はアパートに一人で住んでいます。
Anh ấy đang sống một mình ở trong một căn hộ.