Kaori Dict

あね

ane

N5

Âm Hán-Việt: TỶ

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.chị gái
  1. danh từ

    1.older sister; elder sister

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi còn có một người chị nữa.

    I have another sister.

  • Chị gái tôi nhiều tuổi hơn anh trai tôi.

    My sister is older than my brother.

  • Họ nói chị tôi là một người đẹp.

    They say my sister is a beauty.

  • Xét về vẻ đẹp, cô ấy vượt xa chị gái mình.

    She surpasses her sister in beauty.

  • Tôi đã có thêm một người họ hàng mới. Chị tôi lấy chồng, và thế là tôi đã có thêm một người anh rể.

    I have a new relative: my sister got married, so now I have a brother-in-law.

  • Tôi đã có thêm một người họ hàng mới. Chị tôi kết hôn, và thế là tôi đã có thêm một người anh rể.

    I have a new relative: my sister got married, so now I have a brother-in-law.

  • My sister presses my trousers.

  • I don't have an older sister.

  • My sister likes sweets.

  • My sister is in college.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姉 (あね) — chị gái | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict