Kaori Dict

あめ

ame

N5

Âm Hán-Việt: DI

JLPT N5 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.kẹo; socola; đường
  1. danh từfood, cooking

    1.(hard) candy; toffee

  2. danh từfood, cooking

    2.rice-sugar; sugar made from the starch of rice, potatoes, etc.

  3. danh từviết tắt

    3.amber; yellowish-brown

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đột nhiên cô con gái lớn nói "Tôi muốn kẹo".

    Suddenly the eldest daughter spoke up, saying, "I want candy."

  • My son took a candy from the box.

  • I want a piece of candy.

  • I want some candy.

  • Whose candy is this?

  • Candy is bad for your teeth.

  • Candy is a sugary mass.

  • Tom bought some candy.

  • This candy is too big.

  • Would you like a mint?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飴 (あめ) — kẹo; socola; đường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict