Kaori Dict

あめ

ame

N5

Âm Hán-Việt:

JLPT N5 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.mưa
  1. danh từ

    1.rain

  2. danh từ

    2.rainy day; rainy weather

  3. danh từ

    3.the November suit (in hanafuda)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giống như mưa vậy.

    It feels like rain.

  • Lại mưa rồi.

    It's raining again!

  • Cậu có thích mưa không?

    Do you like rain?

  • Tạnh mưa chưa?

    Has it stopped raining?

  • Trời đang mưa.

    It is raining.

  • Trời đã bắt đầu mưa.

    It started to rain.

  • Bạn có thích mưa không?

    Do you like rain?

  • Sau cơn mưa trời lại sáng.

    Adversity strengthens the foundations.

  • Trời đang mưa như trút nước vậy.

    It's raining cats and dogs.

  • Mưa chuyển thành tuyết.

    The rain changed into snow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雨 (あめ) — mưa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict