Kaori Dict

歩く

あるく

aruku

N5

JLPT N5 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.đi bộ
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to walk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đi bộ đến trường.

    I'll walk to school.

  • Tôi sẽ đi bộ.

    I will go on foot.

  • Tôi đã đi một mình vào trong khu rừng.

    I walked in the woods by myself.

  • Ai giàu ba họ, ai khó ba đời.

  • Tôi luôn đi bộ đến trường.

    I always go to school on foot.

  • Anh ấy đang đi bộ về hướng nhà ga.

    He is walking towards the station.

  • Hãy đi chậm hơn nữa.

    Walk more slowly.

  • Chúng tôi đã vừa đi bộ vừa hát.

    We sang as we walked.

  • Chúng tôi đã đi bộ rất nhiều.

    We walked a lot.

  • Bốn cậu bé đang đi bộ trên đường.

    Four boys are making their way along the street.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歩く (あるく) — đi bộ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict