第1課/N5 · Bài 1
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1ああaa
ah; ôi
- 2
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
- 3
xanh; xanh dương; xanh lá; xanh da trời
- 4
xanh; xanh dương; xanh lá; không rạng
- 5
đỏ tươi; đỏ rực
- 6
đỏ tươi; đỏ thẫm; đỏ tía
- 7
mạnh; sáng; vui; tươi
- 8
mùa thu
- 9
mở; trống rỗng; kết thúc
- 10
mở (cửa); mở (gói); mở (cửa hàng); mở (lịch)
- 11
đưa lên; tăng; tặng; nâng
- 12
sáng; buổi sáng; sáng
- 13
bữa sáng; bữa sáng
- 14
ngày kia; ngày kia; sai lầm
- 15
chân
- 16
ngày mai; ngày mai; tương lai gần
- 17
chỗ kia; nơi ấy; bộ phận sinh dục
- 18
áo bộ; chơi; vui chơi; lãng phí
- 19
ấm; ấm; ấm áp
- 20
enhead
例文Câu ví dụ trong bài
- ああああ恥ずかしい!
A a, ngượng chết đi mất!
- 会う誰に会ったの?
Bạn đã gặp ai vậy?
- 青青が好きだ。
Mình thích màu xanh.
- 青い空は青い。
Trời xanh.
- 赤信号機が赤の間は道路を渡るな。
Don't cross the road when the signal is red.
- 赤いトムの顔が赤い。
Mặt Tom đỏ ửng.
- 明るい月が明るく輝いている。
Mặt trăng đang tỏa sáng.
- 秋秋には木の葉が落ちる。
Leaves fall in the autumn.
- 開くおなか空いた!
Tôi đói quá rồi!
- 開ける次の土曜日の午後は空けておいてください。
Xin hãy dành thời gian rảnh vào chiều thứ 7 tuần sau.