Kaori Dict

/N5 · Bài 1

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1

    ah; ôi

  2. 2
    あうau

    gặp; gặp gỡ; gặp mặt

  3. 3
    あおaoTHANH

    xanh; xanh dương; xanh lá; xanh da trời

  4. 4
    あおいaoi

    xanh; xanh dương; xanh lá; không rạng

  5. 5
    あかakaXÍCH

    đỏ tươi; đỏ rực

  6. 6
    あかいakai

    đỏ tươi; đỏ thẫm; đỏ tía

  7. 7
    あかるいakarui

    mạnh; sáng; vui; tươi

  8. 8
    あきakiTHU

    mùa thu

  9. 9
    あくaku

    mở; trống rỗng; kết thúc

  10. 10
    あけるakeru

    mở (cửa); mở (gói); mở (cửa hàng); mở (lịch)

  11. 11
    あげるageru

    đưa lên; tăng; tặng; nâng

  12. 12
    あさasaTRIỀU

    sáng; buổi sáng; sáng

  13. 13
    あさごはんasagohan

    bữa sáng; bữa sáng

  14. 14
    あさってasatteMINH HẬU NHẬT

    ngày kia; ngày kia; sai lầm

  15. 15
    あしashiTÚC

    chân

  16. 16
    あしたashitaMINH NHẬT

    ngày mai; ngày mai; tương lai gần

  17. 17
    あそこasokoBỈ XỬ

    chỗ kia; nơi ấy; bộ phận sinh dục

  18. 18
    あそぶasobu

    áo bộ; chơi; vui chơi; lãng phí

  19. 19
    あたたかいatatakai

    ấm; ấm; ấm áp

  20. 20
    あたまatamaĐẦU

    enhead

Câu ví dụ trong bài

  • A a, ngượng chết đi mất!

  • Bạn đã gặp ai vậy?

  • Mình thích màu xanh.

  • Trời xanh.

  • Don't cross the road when the signal is red.

  • Mặt Tom đỏ ửng.

  • Mặt trăng đang tỏa sáng.

  • Leaves fall in the autumn.

  • Tôi đói quá rồi!

  • Xin hãy dành thời gian rảnh vào chiều thứ 7 tuần sau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N5 · Bài 1 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict